Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đi dạo" (1)

đi dạo
phát
Tiếng Anh Động từtake a walk
Từ vựng của tôi
Tôi đi dạo với mẹ mỗi ngày

swap_horiz Từ liên quan "đi dạo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đi dạo" (7)

đi dạo quanh hồ
walk around the lake
đi dạo dọc bãi biển
walk along the beach
đi dạo ở công viên
walk in the park
Chúng tôi đi dạo trong đám rừng.
We walk in the forest.
Tôi đi dạo ở khu phố mua sắm.
I walk around the shopping street.
Chúng tôi đi dạo trong đám cây nhỏ.
We take a walk in the grove.
Tôi đi dạo với mẹ mỗi ngày